Nội dung
Khi chạy Google Ads, quảng cáo có thể xuất hiện với những cụm từ tìm kiếm khác với từ khóa mà bạn đã thiết lập. Một số truy vấn phù hợp với sản phẩm, nhưng cũng có những truy vấn không mang lại khách hàng tiềm năng. Vì vậy, biết cách xem từ khóa tìm kiếm trong Google Ads sẽ giúp bạn kiểm tra quảng cáo đang tiếp cận người dùng thông qua những truy vấn nào, từ đó bổ sung từ khóa phù hợp và hạn chế chi phí không cần thiết.
Báo cáo cụm từ tìm kiếm (Search Terms Report) là công cụ trong Google Ads giúp nhà quảng cáo xem những truy vấn thực tế đã kích hoạt quảng cáo và dữ liệu hiệu suất tương ứng.
Để hiểu báo cáo này, cần phân biệt hai khái niệm:
– Keyword (Từ khóa): Từ hoặc cụm từ nhà quảng cáo thêm vào nhóm quảng cáo để nhắm mục tiêu tìm kiếm.
– Search term (Cụm từ tìm kiếm): Nội dung người dùng thực tế nhập vào Google hoặc các trang thuộc Mạng tìm kiếm khi quảng cáo được kích hoạt.
Ví dụ, bạn đang quảng cáo dịch vụ thiết kế website và thêm từ khóa “thiết kế website”. Quảng cáo có thể xuất hiện khi người dùng tìm kiếm “thiết kế website bán hàng” hoặc những truy vấn liên quan khác, tùy kiểu khớp từ khóa và điều kiện phân phối.
Thông qua Search Terms Report, bạn có thể xác định truy vấn phù hợp với dịch vụ, phát hiện những lượt tìm kiếm không liên quan và tìm cơ hội bổ sung từ khóa mới.
Lưu ý rằng báo cáo không hiển thị toàn bộ truy vấn. Google có thể không cung cấp những cụm từ có lượng tìm kiếm thấp nhằm đáp ứng các tiêu chuẩn về quyền riêng tư.
Để kiểm tra truy vấn thực tế, bạn cần sử dụng Search Terms Report trong tài khoản Google Ads. Hướng dẫn dưới đây tập trung vào chiến dịch quảng cáo tìm kiếm (Search Campaign) thông thường.
Truy cập Google Ads và đăng nhập tài khoản quảng cáo cần kiểm tra.
Trong giao diện quản lý, thực hiện theo đường dẫn:
Campaigns → Insights and reports → Search terms
Nếu sử dụng giao diện tiếng Việt, bạn có thể tìm các mục tương ứng là Chiến dịch → Thông tin chi tiết và báo cáo → Cụm từ tìm kiếm.
Tại đây, Google Ads hiển thị danh sách những cụm từ tìm kiếm đủ điều kiện được báo cáo cùng dữ liệu hiệu suất.
Tên hoặc vị trí menu có thể khác nhau theo ngôn ngữ và phiên bản giao diện tài khoản.

Bước 1 cần đăng nhập tài khoản vào và mở báo cáo Search Terms
Sau khi mở báo cáo, bạn nên giới hạn phạm vi phân tích để tránh xem dữ liệu không liên quan.
Các thao tác cần thực hiện:
– Chọn chiến dịch: Lọc chiến dịch Search đang cần tối ưu.
– Chọn nhóm quảng cáo: Thu hẹp dữ liệu nếu muốn kiểm tra một nhóm sản phẩm hoặc dịch vụ cụ thể.
– Chọn thời gian: Lựa chọn khoảng thời gian đủ phù hợp với lượng dữ liệu của chiến dịch.
– Sắp xếp kết quả: Ưu tiên xem những truy vấn có chi phí, lượt nhấp hoặc chuyển đổi đáng chú ý.
Ví dụ, nếu doanh nghiệp đang chạy nhiều chiến dịch cho dịch vụ SEO, Google Ads và Facebook Ads, bạn nên phân tích từng chiến dịch để đánh giá đúng mức độ liên quan của các truy vấn.
Không nên chỉ dựa vào dữ liệu một ngày để quyết định loại bỏ từ khóa, đặc biệt khi chiến dịch có ít lượt nhấp hoặc chuyển đổi.
Trong Search Terms Report, cột Keyword không được hiển thị mặc định. Bạn cần bật cột này để biết từ khóa nào trong tài khoản đã khớp với truy vấn của người dùng.
Cách thực hiện:
1.Trong bảng báo cáo, chọn biểu tượng Columns (Cột).
2. Chọn mục Attributes (Thuộc tính).
3. Tích chọn Keyword.
4. Nhấn Apply (Áp dụng).
Sau khi bật, cột Keyword sẽ hiển thị từ khóa đã kích hoạt quảng cáo tương ứng với truy vấn được báo cáo.
Ví dụ:
| Search term | Keyword |
| thiết kế website bán hàng | thiết kế website |
| dịch vụ thiết kế website doanh nghiệp | thiết kế website |
| học thiết kế website miễn phí | thiết kế website |
Bảng trên chỉ mang tính minh họa. Truy vấn thực tế phụ thuộc vào từ khóa, kiểu khớp và các điều kiện phân phối.
Trong trường hợp này, truy vấn “học thiết kế website miễn phí” có thể không phù hợp nếu doanh nghiệp chỉ cung cấp dịch vụ thiết kế website, không tổ chức đào tạo.
Ngoài ra, bạn có thể xem cột Match type để hiểu mức độ tương đồng giữa cụm từ tìm kiếm và từ khóa đã kích hoạt quảng cáo. Cần lưu ý Match type trong báo cáo cụm từ tìm kiếm không nhất thiết giống kiểu khớp được thiết lập cho từ khóa trong tài khoản.
Sau khi xác định những truy vấn đã kích hoạt quảng cáo, bạn cần xem hiệu suất của từng truy vấn.
Các chỉ số quan trọng gồm:
| Chỉ số | Ý nghĩa |
| Impressions | Số lượt hiển thị |
| Clicks | Số lượt nhấp |
| CTR | Tỷ lệ nhấp trên lượt hiển thị |
| Cost | Tổng chi phí quảng cáo |
| Conversions | Số chuyển đổi được ghi nhận theo thiết lập đo lường |
Ví dụ, một truy vấn có nhiều lượt nhấp và chi phí cao nhưng không mang lại chuyển đổi cần được kiểm tra thêm về ý định tìm kiếm, nội dung quảng cáo và trang đích.
Tuy nhiên, không nên loại bỏ ngay chỉ vì truy vấn chưa có chuyển đổi. Cần xem xét số lượng dữ liệu, thời gian ghi nhận chuyển đổi và mức độ phù hợp với sản phẩm trước khi quyết định.

Theo dõi các chỉ số
Sau khi biết cách xem từ khóa tìm kiếm trong Google Ads, bước tiếp theo là phân loại truy vấn để lựa chọn hướng xử lý. Mục tiêu không phải loại bỏ càng nhiều từ khóa càng tốt, mà là cải thiện khả năng tiếp cận khách hàng phù hợp.
Trước tiên, hãy kiểm tra những truy vấn có liên quan trực tiếp đến sản phẩm hoặc dịch vụ đang quảng cáo.
Ví dụ, doanh nghiệp cung cấp dịch vụ SEO website có thể quan tâm đến các truy vấn như:
– dịch vụ SEO website
– công ty SEO website
– thuê dịch vụ SEO tổng thể
Đây là những cụm từ có thể thể hiện nhu cầu tìm kiếm đơn vị cung cấp dịch vụ.
Tuy nhiên, mức độ liên quan chưa đủ để kết luận truy vấn hiệu quả. Bạn cần đối chiếu thêm lượt nhấp, chi phí, chuyển đổi và chất lượng khách hàng thực tế.
Từ khóa phủ định (Negative Keywords) giúp ngăn quảng cáo hiển thị với những truy vấn khớp điều kiện loại trừ.
Ví dụ, doanh nghiệp chỉ cung cấp dịch vụ thiết kế website nhưng quảng cáo xuất hiện với truy vấn “học thiết kế website miễn phí”. Nếu không phục vụ nhu cầu học miễn phí, doanh nghiệp có thể cân nhắc thêm từ khóa phủ định phù hợp.
Để thêm từ khóa phủ định trực tiếp từ báo cáo:
Google Ads hỗ trợ các kiểu khớp phủ định gồm Broad, Phrase và Exact. Mỗi kiểu có phạm vi loại trừ khác nhau, vì vậy cần lựa chọn cẩn thận.
Chẳng hạn, nếu phủ định từ “miễn phí” quá rộng, quảng cáo có thể bị loại khỏi cả những truy vấn vẫn có giá trị với doanh nghiệp. Nên kiểm tra ngữ cảnh trước khi áp dụng.
Báo cáo Search Terms không chỉ giúp loại trừ truy vấn không phù hợp mà còn hỗ trợ phát hiện những từ khóa tiềm năng.
Nếu một cụm từ tìm kiếm có mức độ liên quan cao và mang lại kết quả tốt, bạn có thể cân nhắc:
– Thêm cụm từ đó thành từ khóa riêng khi cần kiểm soát và theo dõi cụ thể.
– Lựa chọn kiểu khớp phù hợp với mục tiêu chiến dịch.
– Điều chỉnh nội dung quảng cáo hoặc trang đích để đáp ứng tốt hơn nhu cầu tìm kiếm.
Tuy nhiên, không phải truy vấn hiệu quả nào cũng cần được thêm thành từ khóa mới. Nếu truy vấn đã được bao phủ phù hợp và chiến dịch đang hoạt động tốt, việc bổ sung có thể không cần thiết.
Khi kiểm tra từ khóa tìm kiếm trong Google Ads, bạn cần lưu ý một số điểm để tránh đánh giá sai dữ liệu:
– Không phải mọi truy vấn đều được hiển thị: Google giới hạn một số cụm từ tìm kiếm theo tiêu chuẩn quyền riêng tư.
– Không đánh giá chỉ bằng lượt nhấp: Truy vấn có nhiều lượt nhấp nhưng chưa chắc tạo ra khách hàng hoặc đơn hàng.
– Kiểm tra dữ liệu chuyển đổi: Chỉ số Conversions cần được thiết lập đo lường phù hợp mới có ý nghĩa khi đánh giá hiệu quả.
– Cẩn trọng với từ khóa phủ định: Việc phủ định không đúng kiểu khớp hoặc phạm vi có thể khiến quảng cáo bỏ lỡ khách hàng tiềm năng.
– Phân biệt Search Terms Report và Search Terms Insights: Search Terms Report tập trung vào các truy vấn được báo cáo, còn Search Terms Insights tổng hợp truy vấn theo nhóm chủ đề để phân tích xu hướng tìm kiếm.
Ngoài ra, cách xem và mức độ chi tiết của báo cáo có thể khác nhau giữa chiến dịch Search, Performance Max, Shopping hoặc Smart Campaigns. Vì vậy, không nên áp dụng nguyên xi hướng dẫn thao tác của chiến dịch Search cho tất cả loại chiến dịch.
Để chạy quảng cáo Google hiệu quả, người thực hiện cần biết cách nghiên cứu từ khóa, lựa chọn kiểu khớp, sử dụng từ khóa phủ định và đánh giá dữ liệu chiến dịch.
Tại Minh Dương Ads, chương trình đào tạo Google Ads thực chiến có những nội dung liên quan trực tiếp đến việc quản lý và tối ưu quảng cáo tìm kiếm:
– Buổi 1: Tìm hiểu các dạng đối sánh từ khóa, thiết lập bộ từ khóa tìm kiếm, từ khóa phủ định, giá thầu và ngân sách.
– Buổi 2: Phân tích từ khóa, thiết lập thông điệp quảng cáo và những yếu tố ảnh hưởng đến giá thầu.
– Buổi 6: Tìm hiểu Google Analytics, Google Tag Manager, cài đặt chuyển đổi, đọc chỉ số và tối ưu quảng cáo.
Chương trình hướng đến việc kết hợp kiến thức với thực hành trên chiến dịch, giúp học viên hiểu cách triển khai và theo dõi quảng cáo Google Ads.
Bạn có thể tham khảo nội dung chi tiết tại Khóa học Google Ads thực chiến Minh Dương Ads.
Nắm rõ cách xem từ khóa tìm kiếm trong Google Ads giúp nhà quảng cáo biết được những truy vấn thực tế đang kích hoạt quảng cáo và mức độ hiệu quả của chúng.
Thông qua Search Terms Report, bạn có thể kiểm tra từ khóa đã kích hoạt quảng cáo, phân loại truy vấn phù hợp, bổ sung từ khóa phủ định và tìm cơ hội mở rộng bộ từ khóa. Quan trọng nhất, mọi điều chỉnh cần dựa trên dữ liệu và mục tiêu kinh doanh để sử dụng ngân sách hợp lý hơn.
Phòng Marketing thuê ngoài
Dịch vụ SEO tổng thể
Quảng cáo Facebook
Quảng cáo TikTok
Quảng cáo Google Ads
Thiết kế Website
Đội ngũ nhân sự Marketing của Minh Dương Media luôn đồng hành sát sao và sẵn sàng vận hành như một phòng Marketing nội bộ ngay tại doanh nghiệp
Khóa học TikTok
Khóa học Facebook
Khóa học Google Ads
Khóa học Edit Video
Khóa học SEO
Đào tạo Marketing Inhouse